đấu pháp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp, chiến thuật thi đấu: Chỉ cách thức, kỹ thuật và chiến lược được vận dụng trong một trận đấu thể thao hoặc một cuộc thi đấu.
- Lối chơi: Cách thức cụ thể mà một vận động viên hoặc một đội triển khai trong thi đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội bóng đã thay đổi đấu pháp trong hiệp hai, chuyển từ phòng ngự sang tấn công.
- Võ sĩ đó nổi tiếng với đấu pháp linh hoạt và khó lường.
- Huấn luyện viên đang nghiên cứu đấu pháp của đối thủ để tìm ra điểm yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "điều chỉnh đấu pháp": thay đổi chiến thuật thi đấu cho phù hợp với tình huống.
- Trong những phút cuối, đội chủ nhà buộc phải điều chỉnh đấu pháp để tìm bàn gỡ.
- "đấu pháp tâm lý": chiến thuật sử dụng yếu tố tâm lý để áp đảo hoặc gây ảnh hưởng đến đối thủ.
- Anh ấy sử dụng đấu pháp tâm lý, luôn tỏ ra bình tĩnh để đối phương nóng vội.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến thuật (danh từ): phương pháp, cách bố trí, sử dụng lực lượng để đạt mục đích trong thi đấu hoặc chiến đấu. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
- Lối đánh (danh từ): cách thức tấn công, phòng thủ cụ thể, thường dùng trong các môn võ hoặc thể thao đối kháng.
- Phong cách thi đấu (cụm danh từ): cách chơi mang đặc trưng riêng của một cá nhân hoặc đội.
Từ đồng nghĩa
- Chiến lược thi đấu: kế hoạch, phương án tổng thể cho một trận đấu hoặc cả giải.
- Cách chơi: cách thức thi đấu (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
Các cụm từ liên quan
- Áp dụng đấu pháp: sử dụng một chiến thuật cụ thể.
- Đội tuyển áp dụng đấu pháp phản công nhanh và tỏ ra rất hiệu quả.
- Phát huy đấu pháp: thực hiện tốt chiến thuật đã đề ra.
- Cầu thủ đã phát huy đấu pháp cá nhân, qua người liên tiếp hai đối thủ.
Thành ngữ liên quan
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": (Thành ngữ gốc Hán) Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đối thủ và xây dựng đấu pháp phù hợp để giành chiến thắng. Việc hiểu rõ đấu pháp của đối phương là yếu tố then chốt.